Giá dựa trên dịch vụ tối đa 10 giờ có tài xế.
Mức giá dưới đây áp dụng tham khảo cho chuyến đi từ Seoul. Báo giá cuối cùng phụ thuộc ngày đi, lịch trình, quãng đường, thời gian, loại xe, số khách và hành lý.
Giá tham khảo một ngày
| Khu vực khởi hành | Loại xe | Giá tham khảo một ngày |
|---|---|---|
| Seoul | Limousine 16 chỗ | KRW 450,000 |
| Seoul | Xe buýt 25 chỗ | KRW 400,000 |
| Seoul | Limousine 20 chỗ | KRW 550,000 |
| Seoul | Xe buýt 35 chỗ | KRW 500,000 |
| Seoul | Xe du lịch 45 chỗ | KRW 600,000 |
| Seoul | Xe VIP 40 chỗ | KRW 650,000 |
| Seoul | Limousine 28 chỗ | KRW 700,000 |
| Seoul | Xe van 12 chỗ | KRW 250,000 |
| Seoul | Mercedes Sprinter (16 chỗ) | KRW 500,000 |
Xem các loại xe
Limousine 16 chỗ
Hãy tính cả số khách và hành lý.
Xe buýt 25 chỗ
Hãy tính cả số khách và hành lý.
Limousine 20 chỗ
Hãy tính cả số khách và hành lý.
Xe buýt 35 chỗ
Hãy tính cả số khách và hành lý.
Xe du lịch 45 chỗ
Hãy tính cả số khách và hành lý.
Xe VIP 40 chỗ
Hãy tính cả số khách và hành lý.
Vì sao chọn YourBus Korea?
- Giá dựa trên dịch vụ tối đa 10 giờ có tài xế.
- Bữa ăn tài xế, phí đỗ xe, cầu đường và chi phí thực tế theo báo giá.
- Sau 10 giờ sẽ tính phí ngoài giờ theo loại xe.
- Thanh toán thẻ cộng 10% VAT.